Chuyển đổi inch-pound sang mã lực (hệ mét) giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch-pound [in*lbf] sang đơn vị mã lực (hệ mét) giờ [hour]
inch-pound
Định nghĩa: inch-pound là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch-pound bằng 0.112984829 joule.
mã lực (hệ mét) giờ
Định nghĩa: mã lực (hệ mét) giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (hệ mét) giờ bằng 2647795.5 joule.
Bảng chuyển đổi inch-pound sang mã lực (hệ mét) giờ
| inch-pound [in*lbf] | mã lực (hệ mét) giờ [hour] |
|---|---|
| 0.01 inch-pound | 0.000000 mã lực (hệ mét) giờ |
| 0.10 inch-pound | 0.000000 mã lực (hệ mét) giờ |
| 1 inch-pound | 0.000000 mã lực (hệ mét) giờ |
| 2 inch-pound | 0.000000 mã lực (hệ mét) giờ |
| 3 inch-pound | 0.000000 mã lực (hệ mét) giờ |
| 5 inch-pound | 0.000000 mã lực (hệ mét) giờ |
| 10 inch-pound | 0.000000 mã lực (hệ mét) giờ |
| 20 inch-pound | 0.000001 mã lực (hệ mét) giờ |
| 50 inch-pound | 0.000002 mã lực (hệ mét) giờ |
| 100 inch-pound | 0.000004 mã lực (hệ mét) giờ |
| 1000 inch-pound | 0.000043 mã lực (hệ mét) giờ |
Cách chuyển đổi inch-pound sang mã lực (hệ mét) giờ
1 inch-pound = 0.000000 mã lực (hệ mét) giờ
1 mã lực (hệ mét) giờ = 23434965 inch-pound
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch-pound sang mã lực (hệ mét) giờ:
15 inch-pound = 15 × 0.000000 mã lực (hệ mét) giờ = 0.000001 mã lực (hệ mét) giờ