Chuyển đổi inch-pound sang Hằng số Rydberg
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch-pound [in*lbf] sang đơn vị Hằng số Rydberg [Rydberg constant]
inch-pound
Định nghĩa: inch-pound là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch-pound bằng 0.112984829 joule.
Hằng số Rydberg
Định nghĩa: Hằng số Rydberg là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 Hằng số Rydberg bằng 2.1798741e-18 joule.
Bảng chuyển đổi inch-pound sang Hằng số Rydberg
| inch-pound [in*lbf] | Hằng số Rydberg [Rydberg constant] |
|---|---|
| 0.01 inch-pound | 518308965641640 Hằng số Rydberg |
| 0.10 inch-pound | 5183089656416396 Hằng số Rydberg |
| 1 inch-pound | 51830896564163960 Hằng số Rydberg |
| 2 inch-pound | 103661793128327920 Hằng số Rydberg |
| 3 inch-pound | 155492689692491872 Hằng số Rydberg |
| 5 inch-pound | 259154482820819808 Hằng số Rydberg |
| 10 inch-pound | 518308965641639616 Hằng số Rydberg |
| 20 inch-pound | 1036617931283279232 Hằng số Rydberg |
| 50 inch-pound | 2591544828208198144 Hằng số Rydberg |
| 100 inch-pound | 5183089656416396288 Hằng số Rydberg |
| 1000 inch-pound | 51830896564163960832 Hằng số Rydberg |
Cách chuyển đổi inch-pound sang Hằng số Rydberg
1 inch-pound = 51830896564163960 Hằng số Rydberg
1 Hằng số Rydberg = 0.000000 inch-pound
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch-pound sang Hằng số Rydberg:
15 inch-pound = 15 × 51830896564163960 Hằng số Rydberg = 777463448462459392 Hằng số Rydberg