Chuyển đổi inch-pound sang erg
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch-pound [in*lbf] sang đơn vị erg [erg]
inch-pound
Định nghĩa: inch-pound là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch-pound bằng 0.112984829 joule.
erg
Định nghĩa: erg là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 erg bằng 1.0e-7 joule.
Bảng chuyển đổi inch-pound sang erg
| inch-pound [in*lbf] | erg [erg] |
|---|---|
| 0.01 inch-pound | 11298 erg |
| 0.10 inch-pound | 112985 erg |
| 1 inch-pound | 1129848 erg |
| 2 inch-pound | 2259697 erg |
| 3 inch-pound | 3389545 erg |
| 5 inch-pound | 5649241 erg |
| 10 inch-pound | 11298483 erg |
| 20 inch-pound | 22596966 erg |
| 50 inch-pound | 56492414 erg |
| 100 inch-pound | 112984829 erg |
| 1000 inch-pound | 1129848290 erg |
Cách chuyển đổi inch-pound sang erg
1 inch-pound = 1129848 erg
1 erg = 0.000001 inch-pound
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch-pound sang erg:
15 inch-pound = 15 × 1129848 erg = 16947724 erg