Chuyển đổi inch-pound sang kilôgram-lực mét

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch-pound [in*lbf] sang đơn vị kilôgram-lực mét [kilogram-force meter]
inch-pound [in*lbf]
kilôgram-lực mét [kilogram-force meter]

inch-pound

Định nghĩa: inch-pound là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch-pound bằng 0.112984829 joule.

kilôgram-lực mét

Định nghĩa: kilôgram-lực mét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực mét bằng 9.8066499997 joule.

Bảng chuyển đổi inch-pound sang kilôgram-lực mét

inch-pound [in*lbf] kilôgram-lực mét [kilogram-force meter]
0.01 inch-pound 0.000115 kilôgram-lực mét
0.10 inch-pound 0.001152 kilôgram-lực mét
1 inch-pound 0.0115 kilôgram-lực mét
2 inch-pound 0.0230 kilôgram-lực mét
3 inch-pound 0.0346 kilôgram-lực mét
5 inch-pound 0.0576 kilôgram-lực mét
10 inch-pound 0.1152 kilôgram-lực mét
20 inch-pound 0.2304 kilôgram-lực mét
50 inch-pound 0.5761 kilôgram-lực mét
100 inch-pound 1.15 kilôgram-lực mét
1000 inch-pound 11.52 kilôgram-lực mét

Cách chuyển đổi inch-pound sang kilôgram-lực mét

1 inch-pound = 0.011521 kilôgram-lực mét

1 kilôgram-lực mét = 86.80 inch-pound

Ví dụ

Chuyển đổi 15 inch-pound sang kilôgram-lực mét:
15 inch-pound = 15 × 0.011521 kilôgram-lực mét = 0.172819 kilôgram-lực mét

Chuyển đổi inch-pound sang các đơn vị Năng lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.