Chuyển đổi inch-pound sang therm (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch-pound [in*lbf] sang đơn vị therm (Mỹ) [therm (US)]
inch-pound
Định nghĩa: inch-pound là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch-pound bằng 0.112984829 joule.
therm (Mỹ)
Định nghĩa: therm (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm (Mỹ) bằng 105480400 joule.
Bảng chuyển đổi inch-pound sang therm (Mỹ)
| inch-pound [in*lbf] | therm (Mỹ) [therm (US)] |
|---|---|
| 0.01 inch-pound | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 0.10 inch-pound | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 1 inch-pound | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 2 inch-pound | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 3 inch-pound | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 5 inch-pound | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 10 inch-pound | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 20 inch-pound | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 50 inch-pound | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 100 inch-pound | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 1000 inch-pound | 0.000001 therm (Mỹ) |
Cách chuyển đổi inch-pound sang therm (Mỹ)
1 inch-pound = 0.000000 therm (Mỹ)
1 therm (Mỹ) = 933580207 inch-pound
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch-pound sang therm (Mỹ):
15 inch-pound = 15 × 0.000000 therm (Mỹ) = 0.000000 therm (Mỹ)