Chuyển đổi inch-pound sang calo (dinh dưỡng)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch-pound [in*lbf] sang đơn vị calo (dinh dưỡng) [(nutritional)]
inch-pound
Định nghĩa: inch-pound là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch-pound bằng 0.112984829 joule.
calo (dinh dưỡng)
Định nghĩa: calo (dinh dưỡng) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 calo (dinh dưỡng) bằng 4186.8 joule.
Bảng chuyển đổi inch-pound sang calo (dinh dưỡng)
| inch-pound [in*lbf] | calo (dinh dưỡng) [(nutritional)] |
|---|---|
| 0.01 inch-pound | 0.000000 calo (dinh dưỡng) |
| 0.10 inch-pound | 0.000003 calo (dinh dưỡng) |
| 1 inch-pound | 0.000027 calo (dinh dưỡng) |
| 2 inch-pound | 0.000054 calo (dinh dưỡng) |
| 3 inch-pound | 0.000081 calo (dinh dưỡng) |
| 5 inch-pound | 0.000135 calo (dinh dưỡng) |
| 10 inch-pound | 0.000270 calo (dinh dưỡng) |
| 20 inch-pound | 0.000540 calo (dinh dưỡng) |
| 50 inch-pound | 0.001349 calo (dinh dưỡng) |
| 100 inch-pound | 0.002699 calo (dinh dưỡng) |
| 1000 inch-pound | 0.0270 calo (dinh dưỡng) |
Cách chuyển đổi inch-pound sang calo (dinh dưỡng)
1 inch-pound = 0.000027 calo (dinh dưỡng)
1 calo (dinh dưỡng) = 37056 inch-pound
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch-pound sang calo (dinh dưỡng):
15 inch-pound = 15 × 0.000027 calo (dinh dưỡng) = 0.000405 calo (dinh dưỡng)