Chuyển đổi inch-pound sang gram-lực mét

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch-pound [in*lbf] sang đơn vị gram-lực mét [gf*m]
inch-pound [in*lbf]
gram-lực mét [gf*m]

inch-pound

Định nghĩa: inch-pound là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch-pound bằng 0.112984829 joule.

gram-lực mét

Định nghĩa: gram-lực mét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram-lực mét bằng 0.00980665 joule.

Bảng chuyển đổi inch-pound sang gram-lực mét

inch-pound [in*lbf] gram-lực mét [gf*m]
0.01 inch-pound 0.1152 gram-lực mét
0.10 inch-pound 1.15 gram-lực mét
1 inch-pound 11.52 gram-lực mét
2 inch-pound 23.04 gram-lực mét
3 inch-pound 34.56 gram-lực mét
5 inch-pound 57.61 gram-lực mét
10 inch-pound 115.21 gram-lực mét
20 inch-pound 230.42 gram-lực mét
50 inch-pound 576.06 gram-lực mét
100 inch-pound 1152 gram-lực mét
1000 inch-pound 11521 gram-lực mét

Cách chuyển đổi inch-pound sang gram-lực mét

1 inch-pound = 11.52 gram-lực mét

1 gram-lực mét = 0.086796 inch-pound

Ví dụ

Chuyển đổi 15 inch-pound sang gram-lực mét:
15 inch-pound = 15 × 11.52 gram-lực mét = 172.82 gram-lực mét

Chuyển đổi inch-pound sang các đơn vị Năng lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.