Chuyển đổi inch-pound sang watt-giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch-pound [in*lbf] sang đơn vị watt-giờ [W*h]
inch-pound
Định nghĩa: inch-pound là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch-pound bằng 0.112984829 joule.
watt-giờ
Định nghĩa: watt-giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 watt-giờ bằng 3600 joule.
Bảng chuyển đổi inch-pound sang watt-giờ
| inch-pound [in*lbf] | watt-giờ [W*h] |
|---|---|
| 0.01 inch-pound | 0.000000 watt-giờ |
| 0.10 inch-pound | 0.000003 watt-giờ |
| 1 inch-pound | 0.000031 watt-giờ |
| 2 inch-pound | 0.000063 watt-giờ |
| 3 inch-pound | 0.000094 watt-giờ |
| 5 inch-pound | 0.000157 watt-giờ |
| 10 inch-pound | 0.000314 watt-giờ |
| 20 inch-pound | 0.000628 watt-giờ |
| 50 inch-pound | 0.001569 watt-giờ |
| 100 inch-pound | 0.003138 watt-giờ |
| 1000 inch-pound | 0.0314 watt-giờ |
Cách chuyển đổi inch-pound sang watt-giờ
1 inch-pound = 0.000031 watt-giờ
1 watt-giờ = 31863 inch-pound
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch-pound sang watt-giờ:
15 inch-pound = 15 × 0.000031 watt-giờ = 0.000471 watt-giờ