Chuyển đổi inch-pound sang therm

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch-pound [in*lbf] sang đơn vị therm [therm]
inch-pound [in*lbf]
therm [therm]

inch-pound

Định nghĩa: inch-pound là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch-pound bằng 0.112984829 joule.

therm

Định nghĩa: therm là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm bằng 105505600 joule.

Bảng chuyển đổi inch-pound sang therm

inch-pound [in*lbf] therm [therm]
0.01 inch-pound 0.000000 therm
0.10 inch-pound 0.000000 therm
1 inch-pound 0.000000 therm
2 inch-pound 0.000000 therm
3 inch-pound 0.000000 therm
5 inch-pound 0.000000 therm
10 inch-pound 0.000000 therm
20 inch-pound 0.000000 therm
50 inch-pound 0.000000 therm
100 inch-pound 0.000000 therm
1000 inch-pound 0.000001 therm

Cách chuyển đổi inch-pound sang therm

1 inch-pound = 0.000000 therm

1 therm = 933803245 inch-pound

Ví dụ

Chuyển đổi 15 inch-pound sang therm:
15 inch-pound = 15 × 0.000000 therm = 0.000000 therm

Chuyển đổi inch-pound sang các đơn vị Năng lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.