Chuyển đổi inch-pound sang kilocalo (th)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch-pound [in*lbf] sang đơn vị kilocalo (th) [kcal (th)]
inch-pound
Định nghĩa: inch-pound là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch-pound bằng 0.112984829 joule.
kilocalo (th)
Định nghĩa: kilocalo (th) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th) bằng 4184 joule.
Bảng chuyển đổi inch-pound sang kilocalo (th)
| inch-pound [in*lbf] | kilocalo (th) [kcal (th)] |
|---|---|
| 0.01 inch-pound | 0.000000 kilocalo (th) |
| 0.10 inch-pound | 0.000003 kilocalo (th) |
| 1 inch-pound | 0.000027 kilocalo (th) |
| 2 inch-pound | 0.000054 kilocalo (th) |
| 3 inch-pound | 0.000081 kilocalo (th) |
| 5 inch-pound | 0.000135 kilocalo (th) |
| 10 inch-pound | 0.000270 kilocalo (th) |
| 20 inch-pound | 0.000540 kilocalo (th) |
| 50 inch-pound | 0.001350 kilocalo (th) |
| 100 inch-pound | 0.002700 kilocalo (th) |
| 1000 inch-pound | 0.0270 kilocalo (th) |
Cách chuyển đổi inch-pound sang kilocalo (th)
1 inch-pound = 0.000027 kilocalo (th)
1 kilocalo (th) = 37032 inch-pound
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch-pound sang kilocalo (th):
15 inch-pound = 15 × 0.000027 kilocalo (th) = 0.000405 kilocalo (th)