Chuyển đổi ounce/feet khối sang hạt/gallon (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/feet khối [oz/ft^3] sang đơn vị hạt/gallon (Mỹ) [grain/gallon (US)]
ounce/feet khối
Định nghĩa: ounce/feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/feet khối bằng 1.0011539609 kilôgram/mét khối.
hạt/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: hạt/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 hạt/gallon (Mỹ) bằng 0.017118061 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi ounce/feet khối sang hạt/gallon (Mỹ)
| ounce/feet khối [oz/ft^3] | hạt/gallon (Mỹ) [grain/gallon (US)] |
|---|---|
| 0.01 ounce/feet khối | 0.5849 hạt/gallon (Mỹ) |
| 0.10 ounce/feet khối | 5.85 hạt/gallon (Mỹ) |
| 1 ounce/feet khối | 58.49 hạt/gallon (Mỹ) |
| 2 ounce/feet khối | 116.97 hạt/gallon (Mỹ) |
| 3 ounce/feet khối | 175.46 hạt/gallon (Mỹ) |
| 5 ounce/feet khối | 292.43 hạt/gallon (Mỹ) |
| 10 ounce/feet khối | 584.85 hạt/gallon (Mỹ) |
| 20 ounce/feet khối | 1170 hạt/gallon (Mỹ) |
| 50 ounce/feet khối | 2924 hạt/gallon (Mỹ) |
| 100 ounce/feet khối | 5849 hạt/gallon (Mỹ) |
| 1000 ounce/feet khối | 58485 hạt/gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi ounce/feet khối sang hạt/gallon (Mỹ)
1 ounce/feet khối = 58.49 hạt/gallon (Mỹ)
1 hạt/gallon (Mỹ) = 0.017098 ounce/feet khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/feet khối sang hạt/gallon (Mỹ):
15 ounce/feet khối = 15 × 58.49 hạt/gallon (Mỹ) = 877.28 hạt/gallon (Mỹ)