Chuyển đổi ounce/feet khối sang yard

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/feet khối [oz/ft^3] sang đơn vị yard [yard]
ounce/feet khối [oz/ft^3]
yard [yard]

ounce/feet khối

Định nghĩa: ounce/feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/feet khối bằng 1.0011539609 kilôgram/mét khối.

yard

Định nghĩa: yard là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 yard bằng 1328.9391836174 kilôgram/mét khối.

Bảng chuyển đổi ounce/feet khối sang yard

ounce/feet khối [oz/ft^3] yard [yard]
0.01 ounce/feet khối 0.000008 yard
0.10 ounce/feet khối 0.000075 yard
1 ounce/feet khối 0.000753 yard
2 ounce/feet khối 0.001507 yard
3 ounce/feet khối 0.002260 yard
5 ounce/feet khối 0.003767 yard
10 ounce/feet khối 0.007533 yard
20 ounce/feet khối 0.0151 yard
50 ounce/feet khối 0.0377 yard
100 ounce/feet khối 0.0753 yard
1000 ounce/feet khối 0.7533 yard

Cách chuyển đổi ounce/feet khối sang yard

1 ounce/feet khối = 0.000753 yard

1 yard = 1327 ounce/feet khối

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce/feet khối sang yard:
15 ounce/feet khối = 15 × 0.000753 yard = 0.011300 yard

Chuyển đổi đơn vị Tỉ trọng phổ biến

Chuyển đổi ounce/feet khối sang các đơn vị Tỉ trọng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.