Chuyển đổi ounce/feet khối sang milimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/feet khối [oz/ft^3] sang đơn vị milimét [millimeter]
ounce/feet khối
Định nghĩa: ounce/feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/feet khối bằng 1.0011539609 kilôgram/mét khối.
milimét
Định nghĩa: milimét là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 milimét bằng 1000000 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi ounce/feet khối sang milimét
| ounce/feet khối [oz/ft^3] | milimét [millimeter] |
|---|---|
| 0.01 ounce/feet khối | 0.000000 milimét |
| 0.10 ounce/feet khối | 0.000000 milimét |
| 1 ounce/feet khối | 0.000001 milimét |
| 2 ounce/feet khối | 0.000002 milimét |
| 3 ounce/feet khối | 0.000003 milimét |
| 5 ounce/feet khối | 0.000005 milimét |
| 10 ounce/feet khối | 0.000010 milimét |
| 20 ounce/feet khối | 0.000020 milimét |
| 50 ounce/feet khối | 0.000050 milimét |
| 100 ounce/feet khối | 0.000100 milimét |
| 1000 ounce/feet khối | 0.001001 milimét |
Cách chuyển đổi ounce/feet khối sang milimét
1 ounce/feet khối = 0.000001 milimét
1 milimét = 998847 ounce/feet khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/feet khối sang milimét:
15 ounce/feet khối = 15 × 0.000001 milimét = 0.000015 milimét