Chuyển đổi ounce/feet khối sang mét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/feet khối [oz/ft^3] sang đơn vị mét [meter]
ounce/feet khối
Định nghĩa: ounce/feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/feet khối bằng 1.0011539609 kilôgram/mét khối.
mét
Định nghĩa: mét là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 mét bằng 1.0e-6 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi ounce/feet khối sang mét
| ounce/feet khối [oz/ft^3] | mét [meter] |
|---|---|
| 0.01 ounce/feet khối | 10012 mét |
| 0.10 ounce/feet khối | 100115 mét |
| 1 ounce/feet khối | 1001154 mét |
| 2 ounce/feet khối | 2002308 mét |
| 3 ounce/feet khối | 3003462 mét |
| 5 ounce/feet khối | 5005770 mét |
| 10 ounce/feet khối | 10011540 mét |
| 20 ounce/feet khối | 20023079 mét |
| 50 ounce/feet khối | 50057698 mét |
| 100 ounce/feet khối | 100115396 mét |
| 1000 ounce/feet khối | 1001153961 mét |
Cách chuyển đổi ounce/feet khối sang mét
1 ounce/feet khối = 1001154 mét
1 mét = 0.000001 ounce/feet khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/feet khối sang mét:
15 ounce/feet khối = 15 × 1001154 mét = 15017309 mét