Chuyển đổi ounce/feet khối sang hạt/feet khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/feet khối [oz/ft^3] sang đơn vị hạt/feet khối [gr/ft^3]
ounce/feet khối
Định nghĩa: ounce/feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/feet khối bằng 1.0011539609 kilôgram/mét khối.
hạt/feet khối
Định nghĩa: hạt/feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 hạt/feet khối bằng 0.0022883519 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi ounce/feet khối sang hạt/feet khối
| ounce/feet khối [oz/ft^3] | hạt/feet khối [gr/ft^3] |
|---|---|
| 0.01 ounce/feet khối | 4.38 hạt/feet khối |
| 0.10 ounce/feet khối | 43.75 hạt/feet khối |
| 1 ounce/feet khối | 437.50 hạt/feet khối |
| 2 ounce/feet khối | 875.00 hạt/feet khối |
| 3 ounce/feet khối | 1313 hạt/feet khối |
| 5 ounce/feet khối | 2188 hạt/feet khối |
| 10 ounce/feet khối | 4375 hạt/feet khối |
| 20 ounce/feet khối | 8750 hạt/feet khối |
| 50 ounce/feet khối | 21875 hạt/feet khối |
| 100 ounce/feet khối | 43750 hạt/feet khối |
| 1000 ounce/feet khối | 437500 hạt/feet khối |
Cách chuyển đổi ounce/feet khối sang hạt/feet khối
1 ounce/feet khối = 437.50 hạt/feet khối
1 hạt/feet khối = 0.002286 ounce/feet khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/feet khối sang hạt/feet khối:
15 ounce/feet khối = 15 × 437.50 hạt/feet khối = 6563 hạt/feet khối