Chuyển đổi SCSI (Nhanh) sang T1 (tín hiệu)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SCSI (Nhanh) [SCSI (Fast)] sang đơn vị T1 (tín hiệu) [T1 (signal)]
SCSI (Nhanh)
Định nghĩa: SCSI (Nhanh) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 SCSI (Nhanh) bằng 80000000 bit/giây.
T1 (tín hiệu)
Định nghĩa: T1 (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T1 (tín hiệu) bằng 1544000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi SCSI (Nhanh) sang T1 (tín hiệu)
| SCSI (Nhanh) [SCSI (Fast)] | T1 (tín hiệu) [T1 (signal)] |
|---|---|
| 0.01 SCSI (Nhanh) | 0.5181 T1 (tín hiệu) |
| 0.10 SCSI (Nhanh) | 5.18 T1 (tín hiệu) |
| 1 SCSI (Nhanh) | 51.81 T1 (tín hiệu) |
| 2 SCSI (Nhanh) | 103.63 T1 (tín hiệu) |
| 3 SCSI (Nhanh) | 155.44 T1 (tín hiệu) |
| 5 SCSI (Nhanh) | 259.07 T1 (tín hiệu) |
| 10 SCSI (Nhanh) | 518.13 T1 (tín hiệu) |
| 20 SCSI (Nhanh) | 1036 T1 (tín hiệu) |
| 50 SCSI (Nhanh) | 2591 T1 (tín hiệu) |
| 100 SCSI (Nhanh) | 5181 T1 (tín hiệu) |
| 1000 SCSI (Nhanh) | 51813 T1 (tín hiệu) |
Cách chuyển đổi SCSI (Nhanh) sang T1 (tín hiệu)
1 SCSI (Nhanh) = 51.81 T1 (tín hiệu)
1 T1 (tín hiệu) = 0.019300 SCSI (Nhanh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SCSI (Nhanh) sang T1 (tín hiệu):
15 SCSI (Nhanh) = 15 × 51.81 T1 (tín hiệu) = 777.20 T1 (tín hiệu)