Chuyển đổi IDE (chế độ UDMA 2) sang T1 (tín hiệu)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IDE (chế độ UDMA 2) [IDE (UDMA mode 2)] sang đơn vị T1 (tín hiệu) [T1 (signal)]
IDE (chế độ UDMA 2)
Định nghĩa: IDE (chế độ UDMA 2) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 IDE (chế độ UDMA 2) bằng 264000000 bit/giây.
T1 (tín hiệu)
Định nghĩa: T1 (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T1 (tín hiệu) bằng 1544000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi IDE (chế độ UDMA 2) sang T1 (tín hiệu)
| IDE (chế độ UDMA 2) [IDE (UDMA mode 2)] | T1 (tín hiệu) [T1 (signal)] |
|---|---|
| 0.01 IDE (chế độ UDMA 2) | 1.71 T1 (tín hiệu) |
| 0.10 IDE (chế độ UDMA 2) | 17.10 T1 (tín hiệu) |
| 1 IDE (chế độ UDMA 2) | 170.98 T1 (tín hiệu) |
| 2 IDE (chế độ UDMA 2) | 341.97 T1 (tín hiệu) |
| 3 IDE (chế độ UDMA 2) | 512.95 T1 (tín hiệu) |
| 5 IDE (chế độ UDMA 2) | 854.92 T1 (tín hiệu) |
| 10 IDE (chế độ UDMA 2) | 1710 T1 (tín hiệu) |
| 20 IDE (chế độ UDMA 2) | 3420 T1 (tín hiệu) |
| 50 IDE (chế độ UDMA 2) | 8549 T1 (tín hiệu) |
| 100 IDE (chế độ UDMA 2) | 17098 T1 (tín hiệu) |
| 1000 IDE (chế độ UDMA 2) | 170984 T1 (tín hiệu) |
Cách chuyển đổi IDE (chế độ UDMA 2) sang T1 (tín hiệu)
1 IDE (chế độ UDMA 2) = 170.98 T1 (tín hiệu)
1 T1 (tín hiệu) = 0.005848 IDE (chế độ UDMA 2)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IDE (chế độ UDMA 2) sang T1 (tín hiệu):
15 IDE (chế độ UDMA 2) = 15 × 170.98 T1 (tín hiệu) = 2565 T1 (tín hiệu)