Chuyển đổi TJS sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TJS [Tajikistani Somoni] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
TJS
Định nghĩa: TJS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tajikistan.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi TJS sang UAH
| TJS [Tajikistani Somoni] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 TJS | 0.0494 UAH |
| 0.10 TJS | 0.4940 UAH |
| 1 TJS | 4.94 UAH |
| 2 TJS | 9.88 UAH |
| 3 TJS | 14.82 UAH |
| 5 TJS | 24.70 UAH |
| 10 TJS | 49.40 UAH |
| 20 TJS | 98.81 UAH |
| 50 TJS | 247.02 UAH |
| 100 TJS | 494.05 UAH |
| 1000 TJS | 4940 UAH |
Cách chuyển đổi TJS sang UAH
1 TJS = 4.94 UAH
1 UAH = 0.202410 TJS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TJS sang UAH:
15 TJS = 15 × 4.94 UAH = 74.11 UAH