Chuyển đổi TJS sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TJS [Tajikistani Somoni] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
TJS
Định nghĩa: TJS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tajikistan.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi TJS sang BTN
| TJS [Tajikistani Somoni] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 TJS | 0.1026 BTN |
| 0.10 TJS | 1.03 BTN |
| 1 TJS | 10.26 BTN |
| 2 TJS | 20.52 BTN |
| 3 TJS | 30.77 BTN |
| 5 TJS | 51.29 BTN |
| 10 TJS | 102.58 BTN |
| 20 TJS | 205.17 BTN |
| 50 TJS | 512.91 BTN |
| 100 TJS | 1026 BTN |
| 1000 TJS | 10258 BTN |
Cách chuyển đổi TJS sang BTN
1 TJS = 10.26 BTN
1 BTN = 0.097482 TJS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TJS sang BTN:
15 TJS = 15 × 10.26 BTN = 153.87 BTN