Chuyển đổi TJS sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TJS [Tajikistani Somoni] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
TJS
Định nghĩa: TJS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tajikistan.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi TJS sang BTN
| TJS [Tajikistani Somoni] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 TJS | 0.1035 BTN |
| 0.10 TJS | 1.04 BTN |
| 1 TJS | 10.35 BTN |
| 2 TJS | 20.71 BTN |
| 3 TJS | 31.06 BTN |
| 5 TJS | 51.77 BTN |
| 10 TJS | 103.55 BTN |
| 20 TJS | 207.09 BTN |
| 50 TJS | 517.73 BTN |
| 100 TJS | 1035 BTN |
| 1000 TJS | 10355 BTN |
Cách chuyển đổi TJS sang BTN
1 TJS = 10.35 BTN
1 BTN = 0.096575 TJS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TJS sang BTN:
15 TJS = 15 × 10.35 BTN = 155.32 BTN