Chuyển đổi TJS sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TJS [Tajikistani Somoni] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
TJS
Định nghĩa: TJS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tajikistan.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi TJS sang SEK
| TJS [Tajikistani Somoni] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 TJS | 0.0106 SEK |
| 0.10 TJS | 0.1057 SEK |
| 1 TJS | 1.06 SEK |
| 2 TJS | 2.11 SEK |
| 3 TJS | 3.17 SEK |
| 5 TJS | 5.29 SEK |
| 10 TJS | 10.57 SEK |
| 20 TJS | 21.15 SEK |
| 50 TJS | 52.87 SEK |
| 100 TJS | 105.74 SEK |
| 1000 TJS | 1057 SEK |
Cách chuyển đổi TJS sang SEK
1 TJS = 1.06 SEK
1 SEK = 0.945716 TJS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TJS sang SEK:
15 TJS = 15 × 1.06 SEK = 15.86 SEK