Chuyển đổi TJS sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TJS [Tajikistani Somoni] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
TJS
Định nghĩa: TJS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tajikistan.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi TJS sang SEK
| TJS [Tajikistani Somoni] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 TJS | 0.0106 SEK |
| 0.10 TJS | 0.1061 SEK |
| 1 TJS | 1.06 SEK |
| 2 TJS | 2.12 SEK |
| 3 TJS | 3.18 SEK |
| 5 TJS | 5.30 SEK |
| 10 TJS | 10.61 SEK |
| 20 TJS | 21.22 SEK |
| 50 TJS | 53.05 SEK |
| 100 TJS | 106.09 SEK |
| 1000 TJS | 1061 SEK |
Cách chuyển đổi TJS sang SEK
1 TJS = 1.06 SEK
1 SEK = 0.942556 TJS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TJS sang SEK:
15 TJS = 15 × 1.06 SEK = 15.91 SEK