Chuyển đổi TJS sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TJS [Tajikistani Somoni] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
TJS
Định nghĩa: TJS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tajikistan.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi TJS sang NOK
| TJS [Tajikistani Somoni] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 TJS | 0.0100 NOK |
| 0.10 TJS | 0.1000 NOK |
| 1 TJS | 1.00 NOK |
| 2 TJS | 2.00 NOK |
| 3 TJS | 3.00 NOK |
| 5 TJS | 5.00 NOK |
| 10 TJS | 10.00 NOK |
| 20 TJS | 20.01 NOK |
| 50 TJS | 50.02 NOK |
| 100 TJS | 100.03 NOK |
| 1000 TJS | 1000 NOK |
Cách chuyển đổi TJS sang NOK
1 TJS = 1.00 NOK
1 NOK = 0.999691 TJS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TJS sang NOK:
15 TJS = 15 × 1.00 NOK = 15.00 NOK