Chuyển đổi TJS sang TOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TJS [Tajikistani Somoni] sang đơn vị TOP [Tongan Pa anga]
TJS
Định nghĩa: TJS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tajikistan.
TOP
Định nghĩa: TOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tonga.
Bảng chuyển đổi TJS sang TOP
| TJS [Tajikistani Somoni] | TOP [Tongan Pa anga] |
|---|---|
| 0.01 TJS | 0.002611 TOP |
| 0.10 TJS | 0.0261 TOP |
| 1 TJS | 0.2611 TOP |
| 2 TJS | 0.5223 TOP |
| 3 TJS | 0.7834 TOP |
| 5 TJS | 1.31 TOP |
| 10 TJS | 2.61 TOP |
| 20 TJS | 5.22 TOP |
| 50 TJS | 13.06 TOP |
| 100 TJS | 26.11 TOP |
| 1000 TJS | 261.14 TOP |
Cách chuyển đổi TJS sang TOP
1 TJS = 0.261138 TOP
1 TOP = 3.83 TJS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TJS sang TOP:
15 TJS = 15 × 0.261138 TOP = 3.92 TOP