Chuyển đổi TJS sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TJS [Tajikistani Somoni] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
TJS
Định nghĩa: TJS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tajikistan.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi TJS sang TRY
| TJS [Tajikistani Somoni] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 TJS | 0.0544 TRY |
| 0.10 TJS | 0.5439 TRY |
| 1 TJS | 5.44 TRY |
| 2 TJS | 10.88 TRY |
| 3 TJS | 16.32 TRY |
| 5 TJS | 27.20 TRY |
| 10 TJS | 54.39 TRY |
| 20 TJS | 108.79 TRY |
| 50 TJS | 271.97 TRY |
| 100 TJS | 543.93 TRY |
| 1000 TJS | 5439 TRY |
Cách chuyển đổi TJS sang TRY
1 TJS = 5.44 TRY
1 TRY = 0.183847 TJS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TJS sang TRY:
15 TJS = 15 × 5.44 TRY = 81.59 TRY