Chuyển đổi TJS sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TJS [Tajikistani Somoni] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
TJS
Định nghĩa: TJS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tajikistan.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi TJS sang TRY
| TJS [Tajikistani Somoni] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 TJS | 0.0528 TRY |
| 0.10 TJS | 0.5275 TRY |
| 1 TJS | 5.28 TRY |
| 2 TJS | 10.55 TRY |
| 3 TJS | 15.83 TRY |
| 5 TJS | 26.38 TRY |
| 10 TJS | 52.75 TRY |
| 20 TJS | 105.50 TRY |
| 50 TJS | 263.75 TRY |
| 100 TJS | 527.51 TRY |
| 1000 TJS | 5275 TRY |
Cách chuyển đổi TJS sang TRY
1 TJS = 5.28 TRY
1 TRY = 0.189571 TJS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TJS sang TRY:
15 TJS = 15 × 5.28 TRY = 79.13 TRY