Chuyển đổi LRD sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LRD [Liberian Dollar] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
LRD
Định nghĩa: LRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Liberia.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi LRD sang UZS
| LRD [Liberian Dollar] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 LRD | 0.6734 UZS |
| 0.10 LRD | 6.73 UZS |
| 1 LRD | 67.34 UZS |
| 2 LRD | 134.68 UZS |
| 3 LRD | 202.02 UZS |
| 5 LRD | 336.70 UZS |
| 10 LRD | 673.39 UZS |
| 20 LRD | 1347 UZS |
| 50 LRD | 3367 UZS |
| 100 LRD | 6734 UZS |
| 1000 LRD | 67339 UZS |
Cách chuyển đổi LRD sang UZS
1 LRD = 67.34 UZS
1 UZS = 0.014850 LRD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LRD sang UZS:
15 LRD = 15 × 67.34 UZS = 1010 UZS