Chuyển đổi LRD sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LRD [Liberian Dollar] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
LRD
Định nghĩa: LRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Liberia.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi LRD sang UZS
| LRD [Liberian Dollar] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 LRD | 0.7056 UZS |
| 0.10 LRD | 7.06 UZS |
| 1 LRD | 70.56 UZS |
| 2 LRD | 141.12 UZS |
| 3 LRD | 211.67 UZS |
| 5 LRD | 352.79 UZS |
| 10 LRD | 705.58 UZS |
| 20 LRD | 1411 UZS |
| 50 LRD | 3528 UZS |
| 100 LRD | 7056 UZS |
| 1000 LRD | 70558 UZS |
Cách chuyển đổi LRD sang UZS
1 LRD = 70.56 UZS
1 UZS = 0.014173 LRD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LRD sang UZS:
15 LRD = 15 × 70.56 UZS = 1058 UZS