Chuyển đổi LRD sang GMD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LRD [Liberian Dollar] sang đơn vị GMD [Gambian Dalasi]
LRD
Định nghĩa: LRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Liberia.
GMD
Định nghĩa: GMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gambia.
Bảng chuyển đổi LRD sang GMD
| LRD [Liberian Dollar] | GMD [Gambian Dalasi] |
|---|---|
| 0.01 LRD | 0.004353 GMD |
| 0.10 LRD | 0.0435 GMD |
| 1 LRD | 0.4353 GMD |
| 2 LRD | 0.8705 GMD |
| 3 LRD | 1.31 GMD |
| 5 LRD | 2.18 GMD |
| 10 LRD | 4.35 GMD |
| 20 LRD | 8.71 GMD |
| 50 LRD | 21.76 GMD |
| 100 LRD | 43.53 GMD |
| 1000 LRD | 435.27 GMD |
Cách chuyển đổi LRD sang GMD
1 LRD = 0.435273 GMD
1 GMD = 2.30 LRD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LRD sang GMD:
15 LRD = 15 × 0.435273 GMD = 6.53 GMD