Chuyển đổi LRD sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LRD [Liberian Dollar] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
LRD
Định nghĩa: LRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Liberia.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi LRD sang PHP
| LRD [Liberian Dollar] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 LRD | 0.003596 PHP |
| 0.10 LRD | 0.0360 PHP |
| 1 LRD | 0.3596 PHP |
| 2 LRD | 0.7193 PHP |
| 3 LRD | 1.08 PHP |
| 5 LRD | 1.80 PHP |
| 10 LRD | 3.60 PHP |
| 20 LRD | 7.19 PHP |
| 50 LRD | 17.98 PHP |
| 100 LRD | 35.96 PHP |
| 1000 LRD | 359.65 PHP |
Cách chuyển đổi LRD sang PHP
1 LRD = 0.359646 PHP
1 PHP = 2.78 LRD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LRD sang PHP:
15 LRD = 15 × 0.359646 PHP = 5.39 PHP