Chuyển đổi LRD sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LRD [Liberian Dollar] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
LRD
Định nghĩa: LRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Liberia.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi LRD sang PHP
| LRD [Liberian Dollar] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 LRD | 0.003738 PHP |
| 0.10 LRD | 0.0374 PHP |
| 1 LRD | 0.3738 PHP |
| 2 LRD | 0.7475 PHP |
| 3 LRD | 1.12 PHP |
| 5 LRD | 1.87 PHP |
| 10 LRD | 3.74 PHP |
| 20 LRD | 7.48 PHP |
| 50 LRD | 18.69 PHP |
| 100 LRD | 37.38 PHP |
| 1000 LRD | 373.76 PHP |
Cách chuyển đổi LRD sang PHP
1 LRD = 0.373763 PHP
1 PHP = 2.68 LRD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LRD sang PHP:
15 LRD = 15 × 0.373763 PHP = 5.61 PHP