Chuyển đổi LRD sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LRD [Liberian Dollar] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
LRD
Định nghĩa: LRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Liberia.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi LRD sang AWG
| LRD [Liberian Dollar] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 LRD | 0.000103 AWG |
| 0.10 LRD | 0.001032 AWG |
| 1 LRD | 0.0103 AWG |
| 2 LRD | 0.0206 AWG |
| 3 LRD | 0.0309 AWG |
| 5 LRD | 0.0516 AWG |
| 10 LRD | 0.1032 AWG |
| 20 LRD | 0.2063 AWG |
| 50 LRD | 0.5158 AWG |
| 100 LRD | 1.03 AWG |
| 1000 LRD | 10.32 AWG |
Cách chuyển đổi LRD sang AWG
1 LRD = 0.010316 AWG
1 AWG = 96.93 LRD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LRD sang AWG:
15 LRD = 15 × 0.010316 AWG = 0.154744 AWG