Chuyển đổi LRD sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LRD [Liberian Dollar] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
LRD
Định nghĩa: LRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Liberia.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi LRD sang CVE
| LRD [Liberian Dollar] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 LRD | 0.005498 CVE |
| 0.10 LRD | 0.0550 CVE |
| 1 LRD | 0.5498 CVE |
| 2 LRD | 1.10 CVE |
| 3 LRD | 1.65 CVE |
| 5 LRD | 2.75 CVE |
| 10 LRD | 5.50 CVE |
| 20 LRD | 11.00 CVE |
| 50 LRD | 27.49 CVE |
| 100 LRD | 54.98 CVE |
| 1000 LRD | 549.82 CVE |
Cách chuyển đổi LRD sang CVE
1 LRD = 0.549821 CVE
1 CVE = 1.82 LRD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LRD sang CVE:
15 LRD = 15 × 0.549821 CVE = 8.25 CVE