Chuyển đổi LRD sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LRD [Liberian Dollar] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
LRD
Định nghĩa: LRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Liberia.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi LRD sang BGN
| LRD [Liberian Dollar] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 LRD | 0.000103 BGN |
| 0.10 LRD | 0.001031 BGN |
| 1 LRD | 0.0103 BGN |
| 2 LRD | 0.0206 BGN |
| 3 LRD | 0.0309 BGN |
| 5 LRD | 0.0516 BGN |
| 10 LRD | 0.1031 BGN |
| 20 LRD | 0.2062 BGN |
| 50 LRD | 0.5155 BGN |
| 100 LRD | 1.03 BGN |
| 1000 LRD | 10.31 BGN |
Cách chuyển đổi LRD sang BGN
1 LRD = 0.010310 BGN
1 BGN = 96.99 LRD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LRD sang BGN:
15 LRD = 15 × 0.010310 BGN = 0.154651 BGN