Chuyển đổi LRD sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LRD [Liberian Dollar] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
LRD
Định nghĩa: LRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Liberia.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi LRD sang ANG
| LRD [Liberian Dollar] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 LRD | 0.000103 ANG |
| 0.10 LRD | 0.001025 ANG |
| 1 LRD | 0.0103 ANG |
| 2 LRD | 0.0205 ANG |
| 3 LRD | 0.0308 ANG |
| 5 LRD | 0.0513 ANG |
| 10 LRD | 0.1025 ANG |
| 20 LRD | 0.2050 ANG |
| 50 LRD | 0.5125 ANG |
| 100 LRD | 1.03 ANG |
| 1000 LRD | 10.25 ANG |
Cách chuyển đổi LRD sang ANG
1 LRD = 0.010251 ANG
1 ANG = 97.56 LRD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LRD sang ANG:
15 LRD = 15 × 0.010251 ANG = 0.153758 ANG