Chuyển đổi LRD sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LRD [Liberian Dollar] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
LRD
Định nghĩa: LRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Liberia.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi LRD sang CLF
| LRD [Liberian Dollar] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 LRD | 0.000001 CLF |
| 0.10 LRD | 0.000014 CLF |
| 1 LRD | 0.000138 CLF |
| 2 LRD | 0.000277 CLF |
| 3 LRD | 0.000415 CLF |
| 5 LRD | 0.000692 CLF |
| 10 LRD | 0.001384 CLF |
| 20 LRD | 0.002768 CLF |
| 50 LRD | 0.006921 CLF |
| 100 LRD | 0.0138 CLF |
| 1000 LRD | 0.1384 CLF |
Cách chuyển đổi LRD sang CLF
1 LRD = 0.000138 CLF
1 CLF = 7225 LRD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LRD sang CLF:
15 LRD = 15 × 0.000138 CLF = 0.002076 CLF