Chuyển đổi LRD sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LRD [Liberian Dollar] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
LRD
Định nghĩa: LRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Liberia.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi LRD sang OMR
| LRD [Liberian Dollar] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 LRD | 0.000022 OMR |
| 0.10 LRD | 0.000220 OMR |
| 1 LRD | 0.002202 OMR |
| 2 LRD | 0.004404 OMR |
| 3 LRD | 0.006606 OMR |
| 5 LRD | 0.0110 OMR |
| 10 LRD | 0.0220 OMR |
| 20 LRD | 0.0440 OMR |
| 50 LRD | 0.1101 OMR |
| 100 LRD | 0.2202 OMR |
| 1000 LRD | 2.20 OMR |
Cách chuyển đổi LRD sang OMR
1 LRD = 0.002202 OMR
1 OMR = 454.13 LRD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LRD sang OMR:
15 LRD = 15 × 0.002202 OMR = 0.033030 OMR