Chuyển đổi LRD sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LRD [Liberian Dollar] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
LRD
Định nghĩa: LRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Liberia.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi LRD sang STD
| LRD [Liberian Dollar] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 LRD | 1.31 STD |
| 0.10 LRD | 13.11 STD |
| 1 LRD | 131.06 STD |
| 2 LRD | 262.13 STD |
| 3 LRD | 393.19 STD |
| 5 LRD | 655.32 STD |
| 10 LRD | 1311 STD |
| 20 LRD | 2621 STD |
| 50 LRD | 6553 STD |
| 100 LRD | 13106 STD |
| 1000 LRD | 131063 STD |
Cách chuyển đổi LRD sang STD
1 LRD = 131.06 STD
1 STD = 0.007630 LRD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LRD sang STD:
15 LRD = 15 × 131.06 STD = 1966 STD