Chuyển đổi LRD sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LRD [Liberian Dollar] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
LRD
Định nghĩa: LRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Liberia.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi LRD sang GIP
| LRD [Liberian Dollar] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 LRD | 0.000044 GIP |
| 0.10 LRD | 0.000436 GIP |
| 1 LRD | 0.004360 GIP |
| 2 LRD | 0.008720 GIP |
| 3 LRD | 0.0131 GIP |
| 5 LRD | 0.0218 GIP |
| 10 LRD | 0.0436 GIP |
| 20 LRD | 0.0872 GIP |
| 50 LRD | 0.2180 GIP |
| 100 LRD | 0.4360 GIP |
| 1000 LRD | 4.36 GIP |
Cách chuyển đổi LRD sang GIP
1 LRD = 0.004360 GIP
1 GIP = 229.37 LRD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LRD sang GIP:
15 LRD = 15 × 0.004360 GIP = 0.065397 GIP