Chuyển đổi LRD sang CNH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LRD [Liberian Dollar] sang đơn vị CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
LRD
Định nghĩa: LRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Liberia.
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
Bảng chuyển đổi LRD sang CNH
| LRD [Liberian Dollar] | CNH [Chinese Yuan (Offshore)] |
|---|---|
| 0.01 LRD | 0.000385 CNH |
| 0.10 LRD | 0.003846 CNH |
| 1 LRD | 0.0385 CNH |
| 2 LRD | 0.0769 CNH |
| 3 LRD | 0.1154 CNH |
| 5 LRD | 0.1923 CNH |
| 10 LRD | 0.3846 CNH |
| 20 LRD | 0.7692 CNH |
| 50 LRD | 1.92 CNH |
| 100 LRD | 3.85 CNH |
| 1000 LRD | 38.46 CNH |
Cách chuyển đổi LRD sang CNH
1 LRD = 0.038460 CNH
1 CNH = 26.00 LRD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LRD sang CNH:
15 LRD = 15 × 0.038460 CNH = 0.576894 CNH