Chuyển đổi LRD sang ILS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LRD [Liberian Dollar] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
LRD
Định nghĩa: LRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Liberia.
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
Bảng chuyển đổi LRD sang ILS
| LRD [Liberian Dollar] | ILS [Israeli New Sheqel] |
|---|---|
| 0.01 LRD | 0.000174 ILS |
| 0.10 LRD | 0.001743 ILS |
| 1 LRD | 0.0174 ILS |
| 2 LRD | 0.0349 ILS |
| 3 LRD | 0.0523 ILS |
| 5 LRD | 0.0871 ILS |
| 10 LRD | 0.1743 ILS |
| 20 LRD | 0.3486 ILS |
| 50 LRD | 0.8714 ILS |
| 100 LRD | 1.74 ILS |
| 1000 LRD | 17.43 ILS |
Cách chuyển đổi LRD sang ILS
1 LRD = 0.017428 ILS
1 ILS = 57.38 LRD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LRD sang ILS:
15 LRD = 15 × 0.017428 ILS = 0.261418 ILS