Chuyển đổi LRD sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LRD [Liberian Dollar] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
LRD
Định nghĩa: LRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Liberia.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi LRD sang QAR
| LRD [Liberian Dollar] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 LRD | 0.000214 QAR |
| 0.10 LRD | 0.002144 QAR |
| 1 LRD | 0.0214 QAR |
| 2 LRD | 0.0429 QAR |
| 3 LRD | 0.0643 QAR |
| 5 LRD | 0.1072 QAR |
| 10 LRD | 0.2144 QAR |
| 20 LRD | 0.4289 QAR |
| 50 LRD | 1.07 QAR |
| 100 LRD | 2.14 QAR |
| 1000 LRD | 21.44 QAR |
Cách chuyển đổi LRD sang QAR
1 LRD = 0.021444 QAR
1 QAR = 46.63 LRD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LRD sang QAR:
15 LRD = 15 × 0.021444 QAR = 0.321663 QAR