Chuyển đổi LRD sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LRD [Liberian Dollar] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
LRD
Định nghĩa: LRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Liberia.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi LRD sang QAR
| LRD [Liberian Dollar] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 LRD | 0.000209 QAR |
| 0.10 LRD | 0.002088 QAR |
| 1 LRD | 0.0209 QAR |
| 2 LRD | 0.0418 QAR |
| 3 LRD | 0.0626 QAR |
| 5 LRD | 0.1044 QAR |
| 10 LRD | 0.2088 QAR |
| 20 LRD | 0.4175 QAR |
| 50 LRD | 1.04 QAR |
| 100 LRD | 2.09 QAR |
| 1000 LRD | 20.88 QAR |
Cách chuyển đổi LRD sang QAR
1 LRD = 0.020877 QAR
1 QAR = 47.90 LRD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LRD sang QAR:
15 LRD = 15 × 0.020877 QAR = 0.313154 QAR