Chuyển đổi LRD sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LRD [Liberian Dollar] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
LRD
Định nghĩa: LRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Liberia.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi LRD sang LYD
| LRD [Liberian Dollar] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 LRD | 0.000364 LYD |
| 0.10 LRD | 0.003639 LYD |
| 1 LRD | 0.0364 LYD |
| 2 LRD | 0.0728 LYD |
| 3 LRD | 0.1092 LYD |
| 5 LRD | 0.1819 LYD |
| 10 LRD | 0.3639 LYD |
| 20 LRD | 0.7278 LYD |
| 50 LRD | 1.82 LYD |
| 100 LRD | 3.64 LYD |
| 1000 LRD | 36.39 LYD |
Cách chuyển đổi LRD sang LYD
1 LRD = 0.036390 LYD
1 LYD = 27.48 LRD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LRD sang LYD:
15 LRD = 15 × 0.036390 LYD = 0.545845 LYD