Chuyển đổi LRD sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LRD [Liberian Dollar] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
LRD
Định nghĩa: LRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Liberia.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi LRD sang PLN
| LRD [Liberian Dollar] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 LRD | 0.000216 PLN |
| 0.10 LRD | 0.002156 PLN |
| 1 LRD | 0.0216 PLN |
| 2 LRD | 0.0431 PLN |
| 3 LRD | 0.0647 PLN |
| 5 LRD | 0.1078 PLN |
| 10 LRD | 0.2156 PLN |
| 20 LRD | 0.4311 PLN |
| 50 LRD | 1.08 PLN |
| 100 LRD | 2.16 PLN |
| 1000 LRD | 21.56 PLN |
Cách chuyển đổi LRD sang PLN
1 LRD = 0.021556 PLN
1 PLN = 46.39 LRD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LRD sang PLN:
15 LRD = 15 × 0.021556 PLN = 0.323337 PLN