Chuyển đổi LRD sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LRD [Liberian Dollar] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
LRD
Định nghĩa: LRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Liberia.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi LRD sang KHR
| LRD [Liberian Dollar] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 LRD | 0.2321 KHR |
| 0.10 LRD | 2.32 KHR |
| 1 LRD | 23.21 KHR |
| 2 LRD | 46.42 KHR |
| 3 LRD | 69.63 KHR |
| 5 LRD | 116.05 KHR |
| 10 LRD | 232.10 KHR |
| 20 LRD | 464.19 KHR |
| 50 LRD | 1160 KHR |
| 100 LRD | 2321 KHR |
| 1000 LRD | 23210 KHR |
Cách chuyển đổi LRD sang KHR
1 LRD = 23.21 KHR
1 KHR = 0.043085 LRD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LRD sang KHR:
15 LRD = 15 × 23.21 KHR = 348.15 KHR