Chuyển đổi LRD sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LRD [Liberian Dollar] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
LRD
Định nghĩa: LRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Liberia.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi LRD sang KHR
| LRD [Liberian Dollar] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 LRD | 0.2385 KHR |
| 0.10 LRD | 2.38 KHR |
| 1 LRD | 23.85 KHR |
| 2 LRD | 47.69 KHR |
| 3 LRD | 71.54 KHR |
| 5 LRD | 119.23 KHR |
| 10 LRD | 238.47 KHR |
| 20 LRD | 476.94 KHR |
| 50 LRD | 1192 KHR |
| 100 LRD | 2385 KHR |
| 1000 LRD | 23847 KHR |
Cách chuyển đổi LRD sang KHR
1 LRD = 23.85 KHR
1 KHR = 0.041934 LRD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LRD sang KHR:
15 LRD = 15 × 23.85 KHR = 357.70 KHR