Chuyển đổi LRD sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LRD [Liberian Dollar] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
LRD
Định nghĩa: LRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Liberia.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi LRD sang LKR
| LRD [Liberian Dollar] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 LRD | 0.0189 LKR |
| 0.10 LRD | 0.1888 LKR |
| 1 LRD | 1.89 LKR |
| 2 LRD | 3.78 LKR |
| 3 LRD | 5.66 LKR |
| 5 LRD | 9.44 LKR |
| 10 LRD | 18.88 LKR |
| 20 LRD | 37.76 LKR |
| 50 LRD | 94.41 LKR |
| 100 LRD | 188.82 LKR |
| 1000 LRD | 1888 LKR |
Cách chuyển đổi LRD sang LKR
1 LRD = 1.89 LKR
1 LKR = 0.529595 LRD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LRD sang LKR:
15 LRD = 15 × 1.89 LKR = 28.32 LKR