Chuyển đổi LRD sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LRD [Liberian Dollar] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
LRD
Định nghĩa: LRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Liberia.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi LRD sang LKR
| LRD [Liberian Dollar] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 LRD | 0.0196 LKR |
| 0.10 LRD | 0.1957 LKR |
| 1 LRD | 1.96 LKR |
| 2 LRD | 3.91 LKR |
| 3 LRD | 5.87 LKR |
| 5 LRD | 9.78 LKR |
| 10 LRD | 19.57 LKR |
| 20 LRD | 39.13 LKR |
| 50 LRD | 97.83 LKR |
| 100 LRD | 195.67 LKR |
| 1000 LRD | 1957 LKR |
Cách chuyển đổi LRD sang LKR
1 LRD = 1.96 LKR
1 LKR = 0.511070 LRD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LRD sang LKR:
15 LRD = 15 × 1.96 LKR = 29.35 LKR