Chuyển đổi LRD sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LRD [Liberian Dollar] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
LRD
Định nghĩa: LRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Liberia.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi LRD sang NPR
| LRD [Liberian Dollar] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 LRD | 0.008905 NPR |
| 0.10 LRD | 0.0890 NPR |
| 1 LRD | 0.8905 NPR |
| 2 LRD | 1.78 NPR |
| 3 LRD | 2.67 NPR |
| 5 LRD | 4.45 NPR |
| 10 LRD | 8.90 NPR |
| 20 LRD | 17.81 NPR |
| 50 LRD | 44.52 NPR |
| 100 LRD | 89.05 NPR |
| 1000 LRD | 890.47 NPR |
Cách chuyển đổi LRD sang NPR
1 LRD = 0.890467 NPR
1 NPR = 1.12 LRD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LRD sang NPR:
15 LRD = 15 × 0.890467 NPR = 13.36 NPR