Chuyển đổi LRD sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LRD [Liberian Dollar] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
LRD
Định nghĩa: LRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Liberia.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi LRD sang STN
| LRD [Liberian Dollar] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 LRD | 0.001216 STN |
| 0.10 LRD | 0.0122 STN |
| 1 LRD | 0.1216 STN |
| 2 LRD | 0.2433 STN |
| 3 LRD | 0.3649 STN |
| 5 LRD | 0.6082 STN |
| 10 LRD | 1.22 STN |
| 20 LRD | 2.43 STN |
| 50 LRD | 6.08 STN |
| 100 LRD | 12.16 STN |
| 1000 LRD | 121.65 STN |
Cách chuyển đổi LRD sang STN
1 LRD = 0.121647 STN
1 STN = 8.22 LRD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LRD sang STN:
15 LRD = 15 × 0.121647 STN = 1.82 STN