Chuyển đổi LRD sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LRD [Liberian Dollar] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
LRD
Định nghĩa: LRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Liberia.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi LRD sang STN
| LRD [Liberian Dollar] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 LRD | 0.001301 STN |
| 0.10 LRD | 0.0130 STN |
| 1 LRD | 0.1301 STN |
| 2 LRD | 0.2602 STN |
| 3 LRD | 0.3903 STN |
| 5 LRD | 0.6505 STN |
| 10 LRD | 1.30 STN |
| 20 LRD | 2.60 STN |
| 50 LRD | 6.51 STN |
| 100 LRD | 13.01 STN |
| 1000 LRD | 130.10 STN |
Cách chuyển đổi LRD sang STN
1 LRD = 0.130104 STN
1 STN = 7.69 LRD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LRD sang STN:
15 LRD = 15 × 0.130104 STN = 1.95 STN