Chuyển đổi LRD sang RWF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LRD [Liberian Dollar] sang đơn vị RWF [Rwandan Franc]
LRD
Định nghĩa: LRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Liberia.
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
Bảng chuyển đổi LRD sang RWF
| LRD [Liberian Dollar] | RWF [Rwandan Franc] |
|---|---|
| 0.01 LRD | 0.0866 RWF |
| 0.10 LRD | 0.8656 RWF |
| 1 LRD | 8.66 RWF |
| 2 LRD | 17.31 RWF |
| 3 LRD | 25.97 RWF |
| 5 LRD | 43.28 RWF |
| 10 LRD | 86.56 RWF |
| 20 LRD | 173.12 RWF |
| 50 LRD | 432.81 RWF |
| 100 LRD | 865.61 RWF |
| 1000 LRD | 8656 RWF |
Cách chuyển đổi LRD sang RWF
1 LRD = 8.66 RWF
1 RWF = 0.115525 LRD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LRD sang RWF:
15 LRD = 15 × 8.66 RWF = 129.84 RWF