Chuyển đổi LRD sang RWF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LRD [Liberian Dollar] sang đơn vị RWF [Rwandan Franc]
LRD
Định nghĩa: LRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Liberia.
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
Bảng chuyển đổi LRD sang RWF
| LRD [Liberian Dollar] | RWF [Rwandan Franc] |
|---|---|
| 0.01 LRD | 0.0841 RWF |
| 0.10 LRD | 0.8409 RWF |
| 1 LRD | 8.41 RWF |
| 2 LRD | 16.82 RWF |
| 3 LRD | 25.23 RWF |
| 5 LRD | 42.05 RWF |
| 10 LRD | 84.09 RWF |
| 20 LRD | 168.19 RWF |
| 50 LRD | 420.46 RWF |
| 100 LRD | 840.93 RWF |
| 1000 LRD | 8409 RWF |
Cách chuyển đổi LRD sang RWF
1 LRD = 8.41 RWF
1 RWF = 0.118916 LRD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LRD sang RWF:
15 LRD = 15 × 8.41 RWF = 126.14 RWF