Chuyển đổi LRD sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LRD [Liberian Dollar] sang đơn vị EUR [Euro]
LRD
Định nghĩa: LRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Liberia.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi LRD sang EUR
| LRD [Liberian Dollar] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 LRD | 0.000050 EUR |
| 0.10 LRD | 0.000496 EUR |
| 1 LRD | 0.004963 EUR |
| 2 LRD | 0.009925 EUR |
| 3 LRD | 0.0149 EUR |
| 5 LRD | 0.0248 EUR |
| 10 LRD | 0.0496 EUR |
| 20 LRD | 0.0993 EUR |
| 50 LRD | 0.2481 EUR |
| 100 LRD | 0.4963 EUR |
| 1000 LRD | 4.96 EUR |
Cách chuyển đổi LRD sang EUR
1 LRD = 0.004963 EUR
1 EUR = 201.51 LRD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LRD sang EUR:
15 LRD = 15 × 0.004963 EUR = 0.074440 EUR