Chuyển đổi KWD sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KWD [Kuwaiti Dinar] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
KWD
Định nghĩa: KWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kuwait.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi KWD sang STD
| KWD [Kuwaiti Dinar] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 KWD | 715.26 STD |
| 0.10 KWD | 7153 STD |
| 1 KWD | 71526 STD |
| 2 KWD | 143052 STD |
| 3 KWD | 214578 STD |
| 5 KWD | 357629 STD |
| 10 KWD | 715258 STD |
| 20 KWD | 1430517 STD |
| 50 KWD | 3576292 STD |
| 100 KWD | 7152584 STD |
| 1000 KWD | 71525836 STD |
Cách chuyển đổi KWD sang STD
1 KWD = 71526 STD
1 STD = 0.000014 KWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KWD sang STD:
15 KWD = 15 × 71526 STD = 1072888 STD