Chuyển đổi KWD sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KWD [Kuwaiti Dinar] sang đơn vị EUR [Euro]
KWD
Định nghĩa: KWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kuwait.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi KWD sang EUR
| KWD [Kuwaiti Dinar] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 KWD | 0.0281 EUR |
| 0.10 KWD | 0.2809 EUR |
| 1 KWD | 2.81 EUR |
| 2 KWD | 5.62 EUR |
| 3 KWD | 8.43 EUR |
| 5 KWD | 14.04 EUR |
| 10 KWD | 28.09 EUR |
| 20 KWD | 56.18 EUR |
| 50 KWD | 140.44 EUR |
| 100 KWD | 280.88 EUR |
| 1000 KWD | 2809 EUR |
Cách chuyển đổi KWD sang EUR
1 KWD = 2.81 EUR
1 EUR = 0.356020 KWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KWD sang EUR:
15 KWD = 15 × 2.81 EUR = 42.13 EUR