Chuyển đổi KWD sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KWD [Kuwaiti Dinar] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
KWD
Định nghĩa: KWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kuwait.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi KWD sang IQD
| KWD [Kuwaiti Dinar] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 KWD | 42.46 IQD |
| 0.10 KWD | 424.59 IQD |
| 1 KWD | 4246 IQD |
| 2 KWD | 8492 IQD |
| 3 KWD | 12738 IQD |
| 5 KWD | 21230 IQD |
| 10 KWD | 42459 IQD |
| 20 KWD | 84919 IQD |
| 50 KWD | 212297 IQD |
| 100 KWD | 424594 IQD |
| 1000 KWD | 4245937 IQD |
Cách chuyển đổi KWD sang IQD
1 KWD = 4246 IQD
1 IQD = 0.000236 KWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KWD sang IQD:
15 KWD = 15 × 4246 IQD = 63689 IQD