Chuyển đổi KWD sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KWD [Kuwaiti Dinar] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
KWD
Định nghĩa: KWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kuwait.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi KWD sang JPY
| KWD [Kuwaiti Dinar] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 KWD | 5.03 JPY |
| 0.10 KWD | 50.26 JPY |
| 1 KWD | 502.58 JPY |
| 2 KWD | 1005 JPY |
| 3 KWD | 1508 JPY |
| 5 KWD | 2513 JPY |
| 10 KWD | 5026 JPY |
| 20 KWD | 10052 JPY |
| 50 KWD | 25129 JPY |
| 100 KWD | 50258 JPY |
| 1000 KWD | 502579 JPY |
Cách chuyển đổi KWD sang JPY
1 KWD = 502.58 JPY
1 JPY = 0.001990 KWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KWD sang JPY:
15 KWD = 15 × 502.58 JPY = 7539 JPY