Chuyển đổi KWD sang AFN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KWD [Kuwaiti Dinar] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
KWD
Định nghĩa: KWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kuwait.
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
Bảng chuyển đổi KWD sang AFN
| KWD [Kuwaiti Dinar] | AFN [Afghan Afghani] |
|---|---|
| 0.01 KWD | 2.11 AFN |
| 0.10 KWD | 21.06 AFN |
| 1 KWD | 210.61 AFN |
| 2 KWD | 421.22 AFN |
| 3 KWD | 631.83 AFN |
| 5 KWD | 1053 AFN |
| 10 KWD | 2106 AFN |
| 20 KWD | 4212 AFN |
| 50 KWD | 10531 AFN |
| 100 KWD | 21061 AFN |
| 1000 KWD | 210610 AFN |
Cách chuyển đổi KWD sang AFN
1 KWD = 210.61 AFN
1 AFN = 0.004748 KWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KWD sang AFN:
15 KWD = 15 × 210.61 AFN = 3159 AFN