Chuyển đổi KWD sang AFN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KWD [Kuwaiti Dinar] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
KWD
Định nghĩa: KWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kuwait.
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
Bảng chuyển đổi KWD sang AFN
| KWD [Kuwaiti Dinar] | AFN [Afghan Afghani] |
|---|---|
| 0.01 KWD | 2.09 AFN |
| 0.10 KWD | 20.91 AFN |
| 1 KWD | 209.13 AFN |
| 2 KWD | 418.25 AFN |
| 3 KWD | 627.38 AFN |
| 5 KWD | 1046 AFN |
| 10 KWD | 2091 AFN |
| 20 KWD | 4183 AFN |
| 50 KWD | 10456 AFN |
| 100 KWD | 20913 AFN |
| 1000 KWD | 209126 AFN |
Cách chuyển đổi KWD sang AFN
1 KWD = 209.13 AFN
1 AFN = 0.004782 KWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KWD sang AFN:
15 KWD = 15 × 209.13 AFN = 3137 AFN